menu_book
見出し語検索結果 "đón lũ" (1件)
đón lũ
日本語
フ洪水を受け入れる
Họ tăng xả nước từ hồ chứa nhằm có thêm dư địa đón lũ.
彼らは洪水を受け入れる余地を増やすため、貯水池からの放水量を増やした。
swap_horiz
類語検索結果 "đón lũ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đón lũ" (1件)
Họ tăng xả nước từ hồ chứa nhằm có thêm dư địa đón lũ.
彼らは洪水を受け入れる余地を増やすため、貯水池からの放水量を増やした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)